Trang chủBECTORFOOD • NSE
add
Mrs. Bectors Food Specialities Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
182,17 ₹
Mức chênh lệch một ngày
181,64 ₹ - 193,83 ₹
Phạm vi một năm
174,38 ₹ - 330,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
58,19 T INR
Số lượng trung bình
594,75 N
Tỷ số P/E
41,57
Tỷ lệ cổ tức
0,63%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,33 T | 8,37% |
Chi phí hoạt động | 1,94 T | 8,00% |
Thu nhập ròng | 380,90 Tr | 10,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,14 | 1,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,24 | 9,93% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 635,90 Tr | 3,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,37 T | -34,77% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 307,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 380,90 Tr | 10,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Mrs. Bectors Food Specialties Limited is an Indian multinational fast-moving consumer goods company. Wikipedia
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
2.710