Trang chủBER.H • CVE
add
BE Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
438,20 N CAD
Số lượng trung bình
475,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 9,41 N | 121,16% |
Thu nhập ròng | 86,67 N | 1.454,48% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,80 N | 248,41% |
Tổng tài sản | 9,02 N | 193,49% |
Tổng nợ | 94,34 N | -79,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -85,32 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -8,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -276,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 86,67 N | 1.454,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 205,00 | -74,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,44 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,64 N | 608,79% |
Dòng tiền tự do | 8,38 N | 384,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Nhân viên
3