Trang chủBES • CVE
add
Braille Energy Systems Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Mức chênh lệch một ngày
0,045 $ - 0,050 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,49 Tr CAD
Số lượng trung bình
29,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 610,16 N | -9,16% |
Chi phí hoạt động | 948,44 N | -28,22% |
Thu nhập ròng | -819,37 N | 43,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -134,29 | 37,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -589,17 N | 59,52% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 108,67 N | -23,22% |
Tổng tài sản | 1,46 Tr | -27,32% |
Tổng nợ | 3,34 Tr | 40,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 109,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -106,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 296,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -819,37 N | 43,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 91,68 N | 123,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -46,04 N | -110,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 46,54 N | 5,76% |
Dòng tiền tự do | 137,60 N | 284,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 5, 2011
Trụ sở chính
Trang web