Trang chủBESAF • OTCMKTS
add
Besra Gold Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
41,02 Tr AUD
Số lượng trung bình
5,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 295,00 | — |
Chi phí hoạt động | 1,27 Tr | -91,97% |
Thu nhập ròng | -3,91 Tr | 76,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,33 Tr | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -904,72 N | 7,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,82 Tr | -45,59% |
Tổng tài sản | 8,68 Tr | -64,72% |
Tổng nợ | 44,31 Tr | 26,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -35,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 418,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,91 Tr | 76,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,19 Tr | 2,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -326,23 N | 56,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,14 N | 59,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,54 Tr | 28,38% |
Dòng tiền tự do | -4,23 Tr | -402,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1951
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.885