Trang chủBEX • CVE
add
Benton Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,85 Tr CAD
Số lượng trung bình
217,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 256,07 N | -36,35% |
Thu nhập ròng | 741,84 N | 153,10% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -228,93 N | 35,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,08 Tr | -3,97% |
Tổng tài sản | 13,63 Tr | -2,99% |
Tổng nợ | 289,31 N | -45,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 243,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 741,84 N | 153,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 112,92 N | 112,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -378,56 N | 29,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,11 Tr | 11,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 847,37 N | 284,78% |
Dòng tiền tự do | -203,32 N | 91,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web