Trang chủBEX • CVE
add
Benton Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,085 $
Mức chênh lệch một ngày
0,080 $ - 0,085 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,75 Tr CAD
Số lượng trung bình
362,52 N
Tỷ số P/E
38,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 320,58 N | -5,44% |
Thu nhập ròng | 59,29 N | 115,41% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -313,60 N | 0,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,45 Tr | 30,58% |
Tổng tài sản | 14,72 Tr | 1,48% |
Tổng nợ | 318,64 N | -49,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 244,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 59,29 N | 115,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -484,51 N | -93,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,31 N | 98,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 862,62 N | -12,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 368,81 N | 244,58% |
Dòng tiền tự do | -1,33 Tr | -1,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web