Trang chủBFM • CVE
add
Bedford Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 $
Mức chênh lệch một ngày
0,19 $ - 0,21 $
Phạm vi một năm
0,18 $ - 0,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,24 Tr CAD
Số lượng trung bình
62,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 322,63 N | 303,89% |
Thu nhập ròng | 160,36 N | 252,93% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,94 Tr | -25,23% |
Tổng tài sản | 8,75 Tr | 60,22% |
Tổng nợ | 1,29 Tr | 70,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 160,36 N | 252,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,24 N | 95,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -256,48 N | 93,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,40 Tr | -68,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,13 Tr | 1.600,14% |
Dòng tiền tự do | 234,66 N | 169,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web