Trang chủBFRI • NASDAQ
add
Biofrontera Inc
0,83 $
Trước giờ mở cửa:(4,05%)-0,034
0,80 $
Đóng cửa: 21 thg 1, 06:57:20 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,83 $
Mức chênh lệch một ngày
0,80 $ - 0,85 $
Phạm vi một năm
0,54 $ - 1,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,74 Tr USD
Số lượng trung bình
306,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,99 Tr | -22,46% |
Chi phí hoạt động | 11,22 Tr | 23,38% |
Thu nhập ròng | -6,65 Tr | -17,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -95,15 | -51,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,57 | 30,12% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,26 Tr | -29,52% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,43 Tr | 18,95% |
Tổng tài sản | 15,42 Tr | -16,75% |
Tổng nợ | 18,00 Tr | 38,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -88,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1.180,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,65 Tr | -17,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,82 Tr | -216,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,82 Tr | -153,78% |
Dòng tiền tự do | -9,97 Tr | -623,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
93