Trang chủBFS • NYSE
add
Saul Centers Inc
Giá đóng cửa hôm trước
33,43 $
Phạm vi một năm
29,16 $ - 36,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
818,89 Tr USD
Số lượng trung bình
69,55 N
Tỷ số P/E
30,79
Tỷ lệ cổ tức
7,06%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,15 Tr | 10,64% |
Chi phí hoạt động | 23,90 Tr | 9,15% |
Thu nhập ròng | 6,50 Tr | -19,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,65 | -27,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,17 Tr | 6,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,09 Tr | -29,88% |
Tổng tài sản | 2,16 T | 1,71% |
Tổng nợ | 1,69 T | 3,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 477,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,50 Tr | -19,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,19 Tr | -22,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,70 Tr | 50,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,53 Tr | -119,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,05 Tr | -198,23% |
Dòng tiền tự do | 11,17 Tr | -44,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
162