Trang chủBGL • NASDAQ
add
Blue Gold Ltd
2,41 $
Sau giờ giao dịch:(4,56%)-0,11
2,30 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 18:49:12 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,25 $
Mức chênh lệch một ngày
2,06 $ - 2,46 $
Phạm vi một năm
1,83 $ - 166,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
79,35 Tr USD
Số lượng trung bình
269,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,00 Tr | 4.459,34% |
Thu nhập ròng | -3,92 Tr | -2,19% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,80 Tr | 36,09% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 307,70 N | 42.995,10% |
Tổng tài sản | 33,79 Tr | -90,87% |
Tổng nợ | 48,32 Tr | -87,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -14,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -5,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 54,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,92 Tr | -2,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,25 Tr | -2,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,40 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,35 Tr | 6,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 68,57 N | 211,43% |
Dòng tiền tự do | -996,55 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web
Nhân viên
6