Trang chủBGT • ASX
add
Bio-Gene Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Mức chênh lệch một ngày
0,035 $ - 0,035 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,061 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,34 Tr AUD
Số lượng trung bình
54,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 657,85 N | 22,30% |
Thu nhập ròng | -700,34 N | 4,38% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -698,83 N | 5,98% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,08 Tr | -19,21% |
Tổng tài sản | 1,47 Tr | -21,07% |
Tổng nợ | 307,71 N | -43,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 305,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -120,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -151,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -700,34 N | 4,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -473,30 N | -8,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 444,62 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -28,68 N | 93,42% |
Dòng tiền tự do | -432,86 N | 6,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web