Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,77%
1.091,38
+8,34
+0,77%
1.083,041.082,631.094,711.080,59
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,48%
605,26
+2,88
+0,48%
602,38602,38605,80599,75
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,05%
1.255,87
+13,04
+1,05%
1.242,831.229,311.257,171.220,51
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+2,42%
1.755,23
+41,41
+2,42%
1.713,821.715,471.758,091.715,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,31%
641,96
+1,97
+0,31%
639,99636,98642,82631,81
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,41%
849,30
+11,84
+1,41%
837,46840,30852,15840,30
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+1,12%
216,62
+2,40
+1,12%
214,22214,22217,26214,05
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,51%
3.187,92
-16,46
-0,51%
3.204,383.215,043.215,043.159,90
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+2,01%
944,02
+18,64
+2,01%
925,38927,91948,11927,91
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+2,32%
1.476,25
+33,54
+2,32%
1.442,711.443,011.476,261.443,01
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,36%
2.369,82
+8,48
+0,36%
2.361,342.391,002.395,822.354,52
BHARTIARTL:NSE
Bharti Airtel Ltd
1.891,00 ₹
+0,15%
(+2,90) 1 ngày
30 thg 4, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BHARTIARTL...
Mở
1.860,00 ₹
Cao
1.906,00 ₹
Thấp
1.860,00 ₹
Vốn hoá thị trường
11,30 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
8,48 Tr
Khối lượng
12,71 Tr
Cổ tức
0,85%
Cổ tức hằng quý
4,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
37,42
Cao nhất trong 52 tuần
2.174,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.746,90 ₹
EPS
50,54 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,00 T
Số nhân viên
29 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Bharti Airtel is an Indian multinational telecommunications company, headquartered in New Delhi. It operates in 18 countries across the Indian subcontinent, Africa, and the Channel Islands. In India, the company provides mobile telephony services using 5G, 4G, and LTE Advanced technologies, along with fixed-line broadband and voice services, while the range of services varies by country of operation. Airtel is the second-largest mobile network operator in India and second largest mobile network operator in the world. It has also deployed Voice over LTE technology across telecom circles in India to support voice calls over 4G networks. Wikipedia
Giới thiệu về Bharti Airtel Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28,6 N
Ngày thành lập7 thg 7, 1995
Trụ sở chínhNiu Đê-li, Delhi, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webairtel.in
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 13 ngày nữa
Thứ 4, 13 thg 5, 07:30
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ (12,75 ước tính)INR
Doanh thu/Ước tính
-/ (548,42 T ước tính)INR
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tớiThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
478,76 T
494,63 T
521,45 T
539,82 T
Giá vốn hàng bán
160,52 T
162,61 T
171,21 T
171,52 T
Chi phí doanh thu
160,52 T
162,61 T
171,21 T
171,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,36 T
29,66 T
31,82 T
34,27 T
Chi phí hoạt động
168,68 T
178,28 T
186,45 T
194,67 T
Tổng chi phí hoạt động
329,20 T
340,89 T
357,66 T
366,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
149,56 T
153,74 T
163,79 T
173,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,72 T
3,47 T
14,92 T
4,30 T
EBT bao gồm các mục bất thường
95,84 T
105,04 T
123,22 T
123,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
102,01 T
102,43 T
123,22 T
121,47 T
Chi phí thuế thu nhập
-28,92 T
30,83 T
36,72 T
37,98 T
Thuế suất hiệu dụng
-30,17%
29,35%
29,80%
30,88%
Chi phí hoạt động khác
11,55 T
23,97 T
22,80 T
26,20 T
Thu nhập ròng
110,22 T
59,48 T
67,92 T
66,30 T
Biên lợi nhuận ròng
23,02%
12,03%
13,02%
12,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
18,61
9,90
11,30
11,50
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,31 T
-
-
-
Chi phí lãi suất
-25,22 T
-55,60 T
-56,30 T
-57,62 T
Chi phí lãi suất ròng
-19,91 T
-55,60 T
-56,30 T
-57,62 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
123,26 T
124,65 T
131,82 T
134,20 T
EBITDA
176,83 T
278,39 T
295,61 T
307,83 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,03 T
-
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay