Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,67%
1.047,71
+7,02
+0,67%
1.040,691.048,261.057,851.043,30
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+1,00%
565,95
+5,59
+1,00%
560,36560,36568,72560,36
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-0,30%
1.313,70
-3,99
-0,30%
1.317,691.324,291.335,361.310,42
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,33%
1.585,47
-21,44
-1,33%
1.606,911.611,511.621,751.583,79
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+1,25%
597,66
+7,38
+1,25%
590,28592,25601,18592,25
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,29%
830,36
+2,38
+0,29%
827,98828,20835,94826,74
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,75%
198,51
+1,47
+0,75%
197,04197,04200,54197,04
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,60%
2.576,32
-41,88
-1,60%
2.618,202.638,492.649,452.569,91
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,99%
933,80
+9,14
+0,99%
924,66929,51938,99929,51
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,37%
1.454,91
+5,32
+0,37%
1.449,591.453,441.462,731.452,88
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,15%
2.140,16
+3,27
+0,15%
2.136,892.149,922.166,642.139,39
BHC:TSE
Bausch Health Companies Inc
6,98 CA$
-0,14%
(-0,0100) 1 ngày
30 thg 3, 13:56:04 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BHC...
Mở
7,05 CA$
Cao
7,09 CA$
Thấp
6,98 CA$
Vốn hoá thị trường
2,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
511,56 N
Khối lượng
73,80 N
Chỉ số P/E
12,00
Cao nhất trong 52 tuần
11,97 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,91 CA$
EPS
0,58 CA$
Beta
0,14
Số cổ phiếu đang lưu hành
370,56 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Bausch Health Companies Inc. is a global, diversified Canadian pharmaceutical company. Its global corporate headquarters are located in Laval, Quebec, Canada, and its U.S. headquarters are in Bridgewater, New Jersey. It develops, manufactures and markets a range of pharmaceutical products in gastroenterology, hepatology, neuroscience, dermatology, dentistry, medical aesthetics, and international pharmaceuticals. Bausch Health manufactures and markets branded pharmaceuticals, generic pharmaceuticals, and over-the-counter products directly or indirectly in more than 90 countries and regions, including the United States, Canada, Europe, the Middle East, Africa, Asia Pacific and Latin America. Wikipedia
Giới thiệu về Bausch Health Companies Inc
Giám đốc điều hànhThomas Appio
Số nhân viên20,3 N
Ngày thành lập1959
Trụ sở chínhLaval, Québec, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
18 thg 2, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2025
EPS chuẩn hoá/Ước tính
1,10/ (1,26 ước tính)USD
-12,85%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính
2,80 T/ (2,71 T ước tính)USD
+3,27%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2025
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
2,26 T
2,53 T
2,68 T
2,80 T
Giá vốn hàng bán
701,00 Tr
764,00 Tr
750,00 Tr
798,00 Tr
Chi phí doanh thu
701,00 Tr
764,00 Tr
750,00 Tr
798,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
143,00 Tr
159,00 Tr
166,00 Tr
161,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
862,00 Tr
894,00 Tr
795,00 Tr
880,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,26 T
1,31 T
1,21 T
1,28 T
Tổng chi phí hoạt động
1,96 T
2,07 T
1,96 T
2,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
297,00 Tr
457,00 Tr
717,00 Tr
721,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-47,00 Tr
140,00 Tr
218,00 Tr
56,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-26,00 Tr
-25,00 Tr
313,00 Tr
322,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,00 Tr
12,00 Tr
37,00 Tr
159,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-82,98%
8,57%
16,97%
283,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-58,00 Tr
148,00 Tr
179,00 Tr
-112,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,57%
5,85%
6,68%
-4,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,61
0,91
1,16
1,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
13,00 Tr
15,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí lãi suất
-330,00 Tr
-465,00 Tr
-412,00 Tr
-397,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-319,00 Tr
-452,00 Tr
-397,00 Tr
-388,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
602,00 Tr
764,00 Tr
1,02 T
1,01 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-6,00 Tr
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay