Trang chủBHD • ASX
add
Benjamin Hornigold Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Phạm vi một năm
0,18 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,35 Tr AUD
Số lượng trung bình
4,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 342,17 N | 728,83% |
Chi phí hoạt động | 228,82 N | 28,56% |
Thu nhập ròng | 113,35 N | 148,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,13 | -92,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,93 Tr | 1,40% |
Tổng tài sản | 6,97 Tr | 1,39% |
Tổng nợ | 616,06 N | 22,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 113,35 N | 148,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,09 N | 107,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,09 N | 107,52% |
Dòng tiền tự do | 70,84 N | 148,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web