Trang chủBIT • ASX
add
Biotron Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0025 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0030 $ - 0,0030 $
Phạm vi một năm
0,0020 $ - 0,0050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,99 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,27 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 465,54 N | -16,68% |
Thu nhập ròng | -460,48 N | -232,20% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -465,15 N | -232,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,64 Tr | 86,92% |
Tổng tài sản | 3,86 Tr | 301,46% |
Tổng nợ | 1,16 Tr | 131,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,41 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -43,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -460,48 N | -232,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -434,21 N | -277,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 55,76 N | 3.732,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 734,02 N | 205.706,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 355,56 N | 46,42% |
Dòng tiền tự do | -290,57 N | -234,88% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
3