Trang chủBJVC • FRA
add
Corem Property Group AB Class A
Giá đóng cửa hôm trước
0,37 €
Mức chênh lệch một ngày
0,35 € - 0,38 €
Phạm vi một năm
0,22 € - 0,53 €
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 823,00 Tr | -10,05% |
Chi phí hoạt động | 33,00 Tr | -13,16% |
Thu nhập ròng | -2,30 T | -190,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -278,98 | -223,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 473,00 Tr | -9,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,80 T | 207,85% |
Tổng tài sản | 53,13 T | -14,01% |
Tổng nợ | 36,64 T | -9,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,39 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,30 T | -190,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 251,00 Tr | -28,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,70 T | 1.291,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -445,00 Tr | 5,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,49 T | 13.445,45% |
Dòng tiền tự do | 41,00 Tr | -54,70% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
280