Trang chủBKY • ASX
add
Berkeley Energia Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,50 $
Mức chênh lệch một ngày
0,46 $ - 0,53 $
Phạm vi một năm
0,41 $ - 0,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
205,29 Tr AUD
Số lượng trung bình
99,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 602,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 449,00 N | -72,27% |
Thu nhập ròng | -1,72 Tr | -514,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -286,21 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 6,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,41 Tr | -13,88% |
Tổng tài sản | 79,12 Tr | -12,08% |
Tổng nợ | 3,06 Tr | -11,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 447,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,72 Tr | -514,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,85 Tr | -36,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,50 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,59 Tr | -348,85% |
Dòng tiền tự do | -735,38 N | 6,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
33