Trang chủBLDS • CVE
add
Badlands Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 0,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,04 Tr CAD
Số lượng trung bình
4,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 319,06 N | 22,26% |
Thu nhập ròng | -321,83 N | 4,60% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,37 Tr | 1.008,55% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 367,88 N | 17.706,63% |
Tổng tài sản | 1,07 Tr | -90,64% |
Tổng nợ | 4,13 Tr | 36,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -89,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -321,83 N | 4,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,96 N | 62,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,30 N | -158,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 426,01 N | 4.360,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 366,76 N | 4.419,85% |
Dòng tiền tự do | 2,89 N | -98,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web