Trang chủBLFS • NASDAQ
add
BioLife Solutions Inc
Giá đóng cửa hôm trước
18,36 $
Mức chênh lệch một ngày
18,55 $ - 19,28 $
Phạm vi một năm
17,86 $ - 29,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
927,12 Tr USD
Số lượng trung bình
505,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,76 Tr | 63,91% |
Chi phí hoạt động | 15,60 Tr | 54,19% |
Thu nhập ròng | 11,07 Tr | -11,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,70 | -45,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,04 | 343,75% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 506,00 N | -77,47% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,93 Tr | -11,72% |
Tổng tài sản | 405,88 Tr | 1,60% |
Tổng nợ | 34,00 Tr | -32,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 371,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,07 Tr | -11,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
155