Trang chủBLG • ASX
add
Bluglass Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Mức chênh lệch một ngày
0,24 $ - 0,25 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 0,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
33,44 Tr AUD
Số lượng trung bình
208,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,28 Tr | 19,17% |
Chi phí hoạt động | 2,67 Tr | -12,56% |
Thu nhập ròng | -2,05 Tr | 28,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -160,10 | 39,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,46 Tr | 22,31% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,98 Tr | -21,92% |
Tổng tài sản | 16,84 Tr | 2,28% |
Tổng nợ | 9,69 Tr | 47,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 130,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -35,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,05 Tr | 28,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 130,61 N | -62,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -414,74 N | -84,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,10 Tr | -9,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,38 Tr | -56,81% |
Dòng tiền tự do | -1,18 Tr | -19,43% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
28