Trang chủBLLN • NASDAQ
add
BillionToOne Inc
Giá đóng cửa hôm trước
71,34 $
Mức chênh lệch một ngày
69,02 $ - 74,25 $
Phạm vi một năm
61,96 $ - 138,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,21 T USD
Số lượng trung bình
296,43 N
Tỷ số P/E
507,38
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 96,05 Tr | 113,09% |
Chi phí hoạt động | 58,27 Tr | 55,76% |
Thu nhập ròng | 2,53 Tr | 122,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,63 | 110,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,15 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,01 Tr | 221,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 495,98 Tr | 159,03% |
Tổng tài sản | 632,65 Tr | 109,45% |
Tổng nợ | 152,55 Tr | 13,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 480,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,53 Tr | 122,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,79 Tr | 228,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,58 Tr | 25,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 291,61 Tr | 101.353,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 300,82 Tr | 2.881,28% |
Dòng tiền tự do | 13,42 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
713