Trang chủBLS • NSE
add
BLS International Services Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
295,85 ₹
Mức chênh lệch một ngày
292,70 ₹ - 298,80 ₹
Phạm vi một năm
276,95 ₹ - 518,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
121,28 T INR
Số lượng trung bình
1,23 Tr
Tỷ số P/E
20,15
Tỷ lệ cổ tức
0,34%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,37 T | 48,81% |
Chi phí hoạt động | 1,01 T | 7,22% |
Thu nhập ròng | 1,75 T | 26,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,79 | -14,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,13 T | 31,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,02 T | 35,94% |
Tổng tài sản | 33,39 T | 40,13% |
Tổng nợ | 9,00 T | 27,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 411,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,75 T | 26,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
737