Trang chủBLUME • IST
add
Metemtur Yatirim Enerji Trzm ve Inst AS
Giá đóng cửa hôm trước
44,54 ₺
Mức chênh lệch một ngày
43,84 ₺ - 45,00 ₺
Phạm vi một năm
41,42 ₺ - 70,75 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
7,68 T TRY
Số lượng trung bình
2,85 Tr
Tỷ số P/E
212,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,12 Tr | -9,99% |
Chi phí hoạt động | 13,90 Tr | 32,64% |
Thu nhập ròng | 18,58 Tr | 409,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,91 | 466,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,41 Tr | 1,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 105,36 Tr | 1.043,25% |
Tổng tài sản | 718,50 Tr | 77,67% |
Tổng nợ | 130,75 Tr | 71,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 587,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 174,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,58 Tr | 409,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -101,49 Tr | -604,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -64,64 Tr | -1.122,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 177,12 Tr | 928,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,90 Tr | 268,16% |
Dòng tiền tự do | -119,20 Tr | -9.581,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
12