Trang chủBLVDF • OTCMKTS
add
BLOK Digital Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0051 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,32 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 237,24 N | 190,17% |
Thu nhập ròng | -234,50 N | -244,04% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 667,61 N | -46,26% |
Tổng tài sản | 715,14 N | -45,12% |
Tổng nợ | 175,70 N | 1.491,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 539,44 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -79,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -90,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -234,50 N | -244,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -118,21 N | -28,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -118,21 N | -28,18% |
Dòng tiền tự do | -31,99 N | 57,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Nhân viên
2