Trang chủBMGL • NASDAQ
add
Basel Medical Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,54 $
Phạm vi một năm
0,49 $ - 9,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,09 Tr USD
Số lượng trung bình
38,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,16 Tr | 27,29% |
Chi phí hoạt động | 1,42 Tr | 110,29% |
Thu nhập ròng | -5,16 Tr | -1.482,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -163,42 | -1.186,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -741,84 N | -543,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,82 Tr | 380,92% |
Tổng tài sản | 18,68 Tr | 14,54% |
Tổng nợ | 13,24 Tr | 51,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,16 Tr | -1.482,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -126,87 N | -110,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,47 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,62 Tr | 632,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,20 Tr | -536,85% |
Dòng tiền tự do | -5,55 Tr | -3.626,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web
Nhân viên
70