Trang chủBML • ASX
add
Boab Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,48 $
Mức chênh lệch một ngày
0,45 $ - 0,48 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
268,06 Tr AUD
Số lượng trung bình
7,12 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 376,25 N | 453,86% |
Chi phí hoạt động | 1,56 Tr | 35,95% |
Thu nhập ròng | -1,10 Tr | -1,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -293,14 | 81,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,18 Tr | -9,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 89,87 Tr | 2.476,22% |
Tổng tài sản | 121,56 Tr | 1.033,98% |
Tổng nợ | 22,01 Tr | 3.249,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 99,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 505,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,10 Tr | -1,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,02 Tr | 3,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -542,66 N | -8.098,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 42,73 Tr | 212.271,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 41,17 Tr | 3.885,80% |
Dòng tiền tự do | -483,48 N | 19,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web