Trang chủBMM • ASX
add
Bayan Mining and Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,092 $
Mức chênh lệch một ngày
0,084 $ - 0,092 $
Phạm vi một năm
0,027 $ - 0,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,51 Tr AUD
Số lượng trung bình
139,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,96 N | 981,84% |
Chi phí hoạt động | 226,35 N | -86,39% |
Thu nhập ròng | -256,47 N | 84,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,34 N | 98,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -216,15 N | 68,69% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,79 Tr | 1.879,24% |
Tổng tài sản | 5,90 Tr | 292,03% |
Tổng nợ | 829,46 N | 211,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 125,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -256,47 N | 84,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -284,42 N | 14,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -489,15 N | -387,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,98 Tr | 512,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,20 Tr | 1.193,83% |
Dòng tiền tự do | -522,19 N | -360,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web