Trang chủBMM • CVE
add
Black Mammoth Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
6,51 $
Mức chênh lệch một ngày
6,49 $ - 6,82 $
Phạm vi một năm
1,06 $ - 7,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
262,11 Tr CAD
Số lượng trung bình
28,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 132,94 N | -7,54% |
Thu nhập ròng | -170,43 N | -11,17% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -163,70 N | -12,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,66 Tr | 203,40% |
Tổng tài sản | 10,16 Tr | 164,21% |
Tổng nợ | 335,67 N | 121,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 26,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -170,43 N | -11,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -143,04 N | -110,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,09 Tr | -171,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 986,40 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -250,28 N | 46,84% |
Dòng tiền tự do | -1,08 Tr | -171,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web