Trang chủBMRC • NASDAQ
add
Bank of Marin Bancorp
Giá đóng cửa hôm trước
26,42 $
Phạm vi một năm
19,14 $ - 28,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
425,22 Tr USD
Số lượng trung bình
98,44 N
Tỷ số P/E
42,64
Tỷ lệ cổ tức
3,79%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,94 Tr | 12,95% |
Chi phí hoạt động | 20,60 Tr | 5,27% |
Thu nhập ròng | 7,53 Tr | 64,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,33 | 45,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,47 | 67,86% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 219,33 Tr | -4,29% |
Tổng tài sản | 3,87 T | 2,01% |
Tổng nợ | 3,43 T | 2,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 443,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,53 Tr | 64,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,48 Tr | 26,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -154,39 Tr | -55,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 132,38 Tr | 51,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,53 Tr | -326,21% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
285