Trang chủBMRC • NASDAQ
add
Bank of Marin Bancorp
26,65 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
26,65 $
Đóng cửa: 29 thg 1, 16:01:37 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
26,05 $
Mức chênh lệch một ngày
26,12 $ - 27,13 $
Phạm vi một năm
19,14 $ - 28,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
429,14 Tr USD
Số lượng trung bình
93,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,75%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -35,95 Tr | -228,48% |
Chi phí hoạt động | 20,59 Tr | 16,66% |
Thu nhập ròng | -39,54 Tr | -758,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 109,98 | 412,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,52 | 37,92% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 225,30 Tr | 63,69% |
Tổng tài sản | 3,90 T | 5,50% |
Tổng nợ | 3,51 T | 7,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 394,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -39,54 Tr | -758,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
312