Trang chủBNR • ASX
add
Bulletin Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,047 $
Mức chênh lệch một ngày
0,047 $ - 0,048 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,087 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,80 Tr AUD
Số lượng trung bình
293,50 N
Tỷ số P/E
2,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 250,00 N | 1.137,56% |
Chi phí hoạt động | 386,84 N | -4,86% |
Thu nhập ròng | 2,33 Tr | 3.120,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 931,36 | 160,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -133,27 N | 65,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,57 Tr | 83,09% |
Tổng tài sản | 20,90 Tr | 63,42% |
Tổng nợ | 2,35 Tr | 368,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 293,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,33 Tr | 3.120,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -351,56 N | -9,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 260,78 N | 1.073,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -90,78 N | 64,35% |
Dòng tiền tự do | -85,53 N | 64,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
4