Trang chủBNTAS • IST
add
Bantas Bandirma Ambalaj Sanayi ve Tic AS
Giá đóng cửa hôm trước
6,28 ₺
Mức chênh lệch một ngày
6,22 ₺ - 6,30 ₺
Phạm vi một năm
4,89 ₺ - 8,24 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,51 T TRY
Số lượng trung bình
7,07 Tr
Tỷ số P/E
6,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 415,26 Tr | 24,70% |
Chi phí hoạt động | -51,92 Tr | 43,39% |
Thu nhập ròng | 86,18 Tr | 124,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,75 | 79,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 159,03 Tr | 26,39% |
Thuế suất hiệu dụng | -29,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 456,68 Tr | 115,49% |
Tổng tài sản | 1,72 T | 53,59% |
Tổng nợ | 180,06 Tr | 106,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 245,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 86,18 Tr | 124,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,69 Tr | -6,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,91 Tr | 90,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,15 Tr | 72,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,63 Tr | 102,69% |
Dòng tiền tự do | -33,01 Tr | 86,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
192