Trang chủBOE • ASX
add
Boss Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,52 $
Mức chênh lệch một ngày
1,44 $ - 1,57 $
Phạm vi một năm
1,07 $ - 4,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
647,59 Tr AUD
Số lượng trung bình
6,90 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,91 Tr | 71,18% |
Chi phí hoạt động | 5,19 Tr | -18,32% |
Thu nhập ròng | -3,96 Tr | 16,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,68 | 51,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,73 Tr | 276,42% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,19 Tr | -4,59% |
Tổng tài sản | 527,41 Tr | -1,09% |
Tổng nợ | 54,15 Tr | 83,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 473,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 415,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,96 Tr | 16,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,10 Tr | 106,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,84 Tr | 23,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -39,50 N | 5,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,16 Tr | 939,81% |
Dòng tiền tự do | -3,10 Tr | 78,45% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
125