Trang chủBOHO-PREF • STO
add
Boho Group AB Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
10,55 kr
Mức chênh lệch một ngày
10,55 kr - 10,75 kr
Phạm vi một năm
6,38 kr - 11,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
492,59 Tr SEK
Số lượng trung bình
12,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
8,97%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,50 Tr | -12,04% |
Chi phí hoạt động | 6,60 Tr | 12,58% |
Thu nhập ròng | -15,14 Tr | 9,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -64,43 | -2,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,81 Tr | -149,49% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,79 Tr | -67,93% |
Tổng tài sản | 360,23 Tr | -13,29% |
Tổng nợ | 217,24 Tr | -2,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 142,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,14 Tr | 9,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,03 Tr | 20,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -810,00 N | 88,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,74 Tr | 272,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -731,00 N | 95,43% |
Dòng tiền tự do | -9,41 Tr | -151,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
100