Trang chủBOHO • STO
add
Boho Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
7,86 kr
Mức chênh lệch một ngày
7,70 kr - 7,94 kr
Phạm vi một năm
5,44 kr - 11,95 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
526,41 Tr SEK
Số lượng trung bình
13,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
12,37%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,18 Tr | -18,58% |
Chi phí hoạt động | 4,85 Tr | 2,76% |
Thu nhập ròng | 3,49 Tr | 64,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,91 | 102,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,78 Tr | -18,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -44,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,52 Tr | -76,79% |
Tổng tài sản | 378,96 Tr | -12,59% |
Tổng nợ | 218,07 Tr | -7,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 160,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,49 Tr | 64,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,75 Tr | 234,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,20 Tr | 75,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,71 Tr | 44,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,60 Tr | 106,74% |
Dòng tiền tự do | 7,66 Tr | 124,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
100