Trang chủBOJB • FRA
add
Bimobject AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,36 €
Mức chênh lệch một ngày
0,36 € - 0,36 €
Phạm vi một năm
0,36 € - 0,73 €
Giá trị vốn hóa thị trường
611,35 Tr SEK
Số lượng trung bình
1,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
NDAQ
0,066%
0,58%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,51 Tr | -23,40% |
Chi phí hoạt động | 21,55 Tr | 121,72% |
Thu nhập ròng | -12,62 Tr | -815,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -29,02 | -1.094,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,32 Tr | -110,55% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 153,65 Tr | -24,39% |
Tổng tài sản | 266,09 Tr | -11,26% |
Tổng nợ | 104,65 Tr | -1,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 161,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 147,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,62 Tr | -815,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,93 Tr | -106,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,76 Tr | -2,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 206,00 N | 496,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,30 Tr | -200,16% |
Dòng tiền tự do | -12,68 Tr | -45,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
155