Trang chủBOL • ASX
add
Boom Logistics Limited
Giá đóng cửa hôm trước
1,68 $
Mức chênh lệch một ngày
1,63 $ - 1,71 $
Phạm vi một năm
1,24 $ - 1,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
66,98 Tr AUD
Số lượng trung bình
51,98 N
Tỷ số P/E
7,37
Tỷ lệ cổ tức
1,17%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 71,11 Tr | 7,99% |
Chi phí hoạt động | 46,35 Tr | 4,90% |
Thu nhập ròng | 2,59 Tr | -72,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,65 | -74,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,92 Tr | -10,93% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,50 Tr | 73,05% |
Tổng tài sản | 280,00 Tr | 1,84% |
Tổng nợ | 146,20 Tr | 0,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 133,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,59 Tr | -72,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,58 Tr | 25,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 449,50 N | -35,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,41 Tr | -15,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,62 Tr | 33,57% |
Dòng tiền tự do | 8,78 Tr | 1,70% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
440