Trang chủBOLT • BCBA
add
Boldt SA
Giá đóng cửa hôm trước
42,70 $
Mức chênh lệch một ngày
40,50 $ - 42,70 $
Phạm vi một năm
24,80 $ - 65,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
104,74 T ARS
Số lượng trung bình
292,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 109,31 T | 81,12% |
Chi phí hoạt động | 35,14 T | 60,95% |
Thu nhập ròng | -3,40 T | 3,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,11 | 46,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,44 T | 227,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -731,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,93 T | 93,20% |
Tổng tài sản | 96,87 T | 5,42% |
Tổng nợ | 54,72 T | 16,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,46 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 47,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 66,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,40 T | 3,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,88 T | 379,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -716,30 Tr | 39,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -929,47 Tr | -164,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,27 T | 213,97% |
Dòng tiền tự do | 5,89 T | 369,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1943
Trang web
Nhân viên
932