Trang chủBORR • NYSE
add
Borr Drilling Ltd
4,46 $
Sau giờ giao dịch:(0,22%)-0,010
4,45 $
Đóng cửa: 26 thg 1, 17:27:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,47 $
Mức chênh lệch một ngày
4,37 $ - 4,53 $
Phạm vi một năm
1,55 $ - 4,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,27 T USD
Số lượng trung bình
4,78 Tr
Tỷ số P/E
17,00
Tỷ lệ cổ tức
1,79%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 277,10 Tr | 14,69% |
Chi phí hoạt động | 53,80 Tr | 14,71% |
Thu nhập ròng | 27,80 Tr | 186,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,03 | 150,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,09 | 137,57% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 135,80 Tr | 17,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 227,80 Tr | 22,67% |
Tổng tài sản | 3,52 T | 5,35% |
Tổng nợ | 2,38 T | 1,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 285,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,80 Tr | 186,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 72,10 Tr | 48,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,90 Tr | 81,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 97,20 Tr | -25,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 135,40 Tr | 1.813,92% |
Dòng tiền tự do | 28,22 Tr | 125,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
2.087