Trang chủBOUL • STO
add
Boule Diagnostics AB
Giá đóng cửa hôm trước
3,94 kr
Mức chênh lệch một ngày
3,83 kr - 3,94 kr
Phạm vi một năm
3,81 kr - 10,60 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
153,00 Tr SEK
Số lượng trung bình
36,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 120,29 Tr | -16,03% |
Chi phí hoạt động | 26,50 Tr | 111,38% |
Thu nhập ròng | 1,65 Tr | 102,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,37 | 102,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,05 | -83,58% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,21 Tr | -88,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 73,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,63 Tr | -13,35% |
Tổng tài sản | 469,56 Tr | -9,16% |
Tổng nợ | 301,92 Tr | -5,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 167,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,65 Tr | 102,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,53 Tr | -36,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,76 Tr | 92,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,29 Tr | -163,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -724,00 N | -113,23% |
Dòng tiền tự do | 13,56 Tr | -91,86% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
200