Trang chủBOUL • STO
add
Boule Diagnostics AB
Giá đóng cửa hôm trước
4,30 kr
Mức chênh lệch một ngày
4,17 kr - 4,38 kr
Phạm vi một năm
3,98 kr - 10,60 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
166,98 Tr SEK
Số lượng trung bình
39,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
BTC / USD
0,57%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 120,20 Tr | -16,10% |
Chi phí hoạt động | 44,90 Tr | 119,20% |
Thu nhập ròng | 1,60 Tr | 102,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,33 | 102,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,05 | -83,58% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,70 Tr | -94,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 74,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,60 Tr | -13,47% |
Tổng tài sản | 469,60 Tr | -9,15% |
Tổng nợ | 302,00 Tr | -5,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 167,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,60 Tr | 102,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,60 Tr | -36,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,70 Tr | 92,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,30 Tr | -163,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -800,00 N | -114,62% |
Dòng tiền tự do | 3,55 Tr | -97,89% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
200