Trang chủBP8 • ASX
add
BPH Global Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0020 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0020 $ - 0,0020 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,0050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
608,31 N AUD
Số lượng trung bình
164,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 687,90 N | 2.601,03% |
Chi phí hoạt động | 467,58 N | 101,76% |
Thu nhập ròng | -563,70 N | -133,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -81,95 | 91,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -497,41 N | -119,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 598,60 N | 174,01% |
Tổng tài sản | 1,15 Tr | 277,27% |
Tổng nợ | 1,95 Tr | -2,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -795,97 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,28 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -108,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 569,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -563,70 N | -133,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -553,89 N | -240,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,17 N | -467,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 783,92 N | 272,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 222,93 N | 425,52% |
Dòng tiền tự do | -324,97 N | -114,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
31