Trang chủBPAG • CVE
add
BP Silver Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,20 $
Mức chênh lệch một ngày
1,24 $ - 1,45 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 1,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
70,44 Tr CAD
Số lượng trung bình
212,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 415,10 N | 50,56% |
Thu nhập ròng | -1,30 Tr | -355,46% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,38 Tr | 29.008,03% |
Tổng tài sản | 2,71 Tr | 1.415,51% |
Tổng nợ | 557,54 N | 419,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 24,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,30 Tr | -355,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -228,55 N | -22,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -202,89 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,81 Tr | 1.771,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,38 Tr | 6.649,92% |
Dòng tiền tự do | 748,08 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web