Trang chủBPH • ASX
add
BPH Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0070 $ - 0,0080 $
Phạm vi một năm
0,0070 $ - 0,022 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,58 Tr AUD
Số lượng trung bình
5,70 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 234,15 N | 19,79% |
Chi phí hoạt động | 373,08 N | -21,56% |
Thu nhập ròng | -462,79 N | -113,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -197,65 | -110,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,56 Tr | -53,31% |
Tổng tài sản | 38,60 Tr | -1,65% |
Tổng nợ | 786,23 N | 9,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,22 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -462,79 N | -113,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -148,65 N | 41,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -660,65 N | 36,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,45 N | -101,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -817,75 N | -49,84% |
Dòng tiền tự do | 36,26 N | 242,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
2.000