Trang chủBPOP • NASDAQ
add
Popular Inc
Giá đóng cửa hôm trước
130,87 $
Mức chênh lệch một ngày
129,32 $ - 132,76 $
Phạm vi một năm
78,23 $ - 149,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,49 T USD
Số lượng trung bình
593,01 N
Tỷ số P/E
10,60
Tỷ lệ cổ tức
2,30%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 751,82 Tr | 9,06% |
Chi phí hoạt động | 481,30 Tr | 4,27% |
Thu nhập ròng | 233,90 Tr | 31,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 31,11 | 20,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,40 | 34,55% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 16,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,08 T | -25,78% |
Tổng tài sản | 75,35 T | 3,15% |
Tổng nợ | 69,10 T | 2,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 233,90 Tr | 31,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 268,47 Tr | 34,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 79,16 Tr | 105,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -321,90 Tr | -126,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,73 Tr | 511,02% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
5 thg 10, 1893
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9.238