Trang chủBPP • ASX
add
Babylon Pump & Power Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,090 $
Mức chênh lệch một ngày
0,091 $ - 0,095 $
Phạm vi một năm
0,090 $ - 0,21 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,34 Tr AUD
Số lượng trung bình
4,48 N
Tỷ số P/E
9,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,86 Tr | 0,48% |
Chi phí hoạt động | 6,58 Tr | 131,78% |
Thu nhập ròng | -3,58 Tr | -1.897,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -40,38 | -1.886,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -419,46 N | -128,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,19 Tr | 78,49% |
Tổng tài sản | 50,69 Tr | 57,59% |
Tổng nợ | 40,25 Tr | 95,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,58 Tr | -1.897,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,12 Tr | 52,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,58 Tr | -1.838,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,52 Tr | 970,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -939,08 N | -729,76% |
Dòng tiền tự do | -914,57 N | -253,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web