Trang chủBPPLAS • KLSE
add
BP Plastics Holding Berhad
Giá đóng cửa hôm trước
0,66 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,65 RM - 0,66 RM
Phạm vi một năm
0,59 RM - 1,17 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
183,00 Tr MYR
Số lượng trung bình
33,59 N
Tỷ số P/E
15,88
Tỷ lệ cổ tức
3,85%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 104,75 Tr | -10,92% |
Chi phí hoạt động | 99,18 Tr | 129,76% |
Thu nhập ròng | 4,56 Tr | -2,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,35 | 9,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,48 Tr | 8,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,16 Tr | 52,94% |
Tổng tài sản | 337,97 Tr | -2,31% |
Tổng nợ | 65,18 Tr | -16,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 272,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 281,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,56 Tr | -2,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,36 Tr | 185,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,92 Tr | -72,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -699,00 N | 97,43% |
Dòng tiền tự do | 10,38 Tr | 147,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
528