Trang chủBPRN • NASDAQ
add
Princeton Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
33,40 $
Mức chênh lệch một ngày
33,10 $ - 33,41 $
Phạm vi một năm
27,25 $ - 37,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
226,26 Tr USD
Số lượng trung bình
15,78 N
Tỷ số P/E
12,28
Tỷ lệ cổ tức
4,20%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,65 Tr | 5,37% |
Chi phí hoạt động | 12,25 Tr | 0,00% |
Thu nhập ròng | 6,08 Tr | 16,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,44 | 10,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,90 | 20,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 135,69 Tr | 15,63% |
Tổng tài sản | 2,29 T | -2,35% |
Tổng nợ | 2,01 T | -3,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 270,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,08 Tr | 16,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,21 Tr | 176,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,69 Tr | 110,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 44,90 Tr | 393,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 62,79 Tr | 198,56% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
240