Trang chủBPROP • KLSE
add
Berjaya Property Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,26 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,25 RM - 0,26 RM
Phạm vi một năm
0,25 RM - 0,33 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,28 T MYR
Số lượng trung bình
449,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,78 T | 2,26% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | -121,76 Tr | -258,82% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,85 | -251,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,37 Tr | -72,18% |
Thuế suất hiệu dụng | -71,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,13 T | -1,40% |
Tổng tài sản | 14,82 T | -0,20% |
Tổng nợ | 9,54 T | 3,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,89 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -121,76 Tr | -258,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -246,83 Tr | -273,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -88,07 Tr | 34,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 384,38 Tr | 102,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 41,33 Tr | 552,07% |
Dòng tiền tự do | -194,64 Tr | 4,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
4.000