Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-1,13%
1.088,18
-12,39
-1,13%
1.100,571.098,941.103,801.084,24
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,31%
603,25
-1,90
-0,31%
605,15605,15606,69602,76
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+1,94%
1.218,33
+23,14
+1,94%
1.195,191.204,711.221,691.204,71
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,33%
1.716,83
-23,08
-1,33%
1.739,911.734,501.734,501.710,67
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,44%
641,34
+2,78
+0,44%
638,56640,21645,32639,66
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,27%
842,11
+10,54
+1,27%
831,57840,48844,16834,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,59%
214,61
+1,25
+0,59%
213,36213,36215,54212,77
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-2,32%
3.159,21
-74,97
-2,32%
3.234,183.171,863.195,363.145,46
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,23%
937,78
+2,13
+0,23%
935,65937,31941,44933,16
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,18%
1.451,91
+2,65
+0,18%
1.449,261.454,771.462,651.451,23
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,57%
2.368,87
-13,58
-0,57%
2.382,452.371,192.380,452.364,46
Kết quả kinh doanh trong Q3 2026 • đã công bố • Doanh thu không đạt kỳ vọng -17,88%
Xem kết quả
BPT:ASX
Beach Energy Ltd
1,18 AU$
-0,84%
(-0,010) 1 ngày
28 thg 4, 16:10:31 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho BPT...
Mở
1,20 AU$
Cao
1,20 AU$
Thấp
1,14 AU$
Vốn hoá thị trường
2,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,44 Tr
Khối lượng
13,97 Tr
Cổ tức
5,91%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1,44 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,07 AU$
EPS
-0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,28 T
Số nhân viên
455
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Beach Energy Limited is an Australian oil and gas exploration and production company based in Adelaide, South Australia. Formerly known as Beach Petroleum, the company changed its name to Beach Energy in December 2009. It is a component of the S&P/ASX 200 index of major Australian companies and in 2020 was the second largest oil producer in Australia after Woodside Energy. Wikipedia
Giới thiệu về Beach Energy Ltd
Giám đốc điều hànhBrett Woods
Số nhân viên455
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS chuẩn hoá/Ước tính
-/ (0,05 ước tính)AUD
Doanh thu/Ước tính
419,00 Tr/ (510,22 Tr ước tính)AUD
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanhThông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
531,20 Tr
531,20 Tr
520,00 Tr
520,00 Tr
Giá vốn hàng bán
369,35 Tr
369,35 Tr
372,85 Tr
372,85 Tr
Chi phí doanh thu
369,35 Tr
369,35 Tr
372,85 Tr
372,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,95 Tr
2,95 Tr
3,65 Tr
3,65 Tr
Chi phí hoạt động
353,95 Tr
353,95 Tr
45,85 Tr
45,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
723,30 Tr
723,30 Tr
418,70 Tr
418,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-192,10 Tr
-192,10 Tr
101,30 Tr
101,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,80 Tr
14,80 Tr
-2,75 Tr
-2,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-188,55 Tr
-188,55 Tr
107,95 Tr
107,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-195,10 Tr
-195,10 Tr
101,75 Tr
101,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-55,50 Tr
-55,50 Tr
32,85 Tr
32,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,44%
29,44%
30,43%
30,43%
Chi phí hoạt động khác
10,95 Tr
10,95 Tr
8,75 Tr
8,75 Tr
Thu nhập ròng
-133,05 Tr
-133,05 Tr
75,10 Tr
75,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-25,05%
-25,05%
14,44%
14,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,70 Tr
2,70 Tr
2,05 Tr
2,05 Tr
Chi phí lãi suất
-19,10 Tr
-19,10 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-16,40 Tr
-16,40 Tr
2,05 Tr
2,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
650,00 N
650,00 N
650,00 N
650,00 N
EBITDA
250,70 Tr
250,70 Tr
211,00 Tr
211,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,50 Tr
1,50 Tr
-
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay