Trang chủBQE • CVE
add
BQE Water Inc
Giá đóng cửa hôm trước
72,00 $
Mức chênh lệch một ngày
72,00 $ - 72,00 $
Phạm vi một năm
46,02 $ - 72,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
93,47 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,41 N
Tỷ số P/E
12,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,31 Tr | 51,08% |
Chi phí hoạt động | 2,15 Tr | 30,26% |
Thu nhập ròng | 2,78 Tr | -20,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,86 | -47,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,62 Tr | 23,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,01 Tr | 54,77% |
Tổng tài sản | 33,95 Tr | 36,33% |
Tổng nợ | 6,81 Tr | 20,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,78 Tr | -20,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,34 Tr | -52,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,75 Tr | 285,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -82,11 N | 6,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,09 Tr | -3,20% |
Dòng tiền tự do | 632,12 N | -63,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
96