Trang chủBRAV • STO
add
Bravida Holding AB
Giá đóng cửa hôm trước
102,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
101,90 kr - 103,10 kr
Phạm vi một năm
78,25 kr - 108,90 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
20,87 T SEK
Số lượng trung bình
642,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,91 T | -2,41% |
Chi phí hoạt động | 696,00 Tr | -7,69% |
Thu nhập ròng | 493,00 Tr | 16,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,23 | 19,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,49 | 20,78% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 660,00 Tr | 6,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 956,00 Tr | 5,17% |
Tổng tài sản | 23,46 T | -1,71% |
Tổng nợ | 14,33 T | -4,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 204,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 493,00 Tr | 16,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,16 T | 53,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -77,00 Tr | 28,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -703,00 Tr | 25,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 340,00 Tr | 214,86% |
Dòng tiền tự do | 931,75 Tr | 43,26% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
14.000