Trang chủBRAV • STO
add
Bravida Holding AB
Giá đóng cửa hôm trước
91,40 kr
Mức chênh lệch một ngày
90,65 kr - 91,75 kr
Phạm vi một năm
78,25 kr - 97,85 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
18,70 T SEK
Số lượng trung bình
408,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,43 T | -2,16% |
Chi phí hoạt động | 612,00 Tr | 0,66% |
Thu nhập ròng | 244,00 Tr | 23,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,79 | 26,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,19 | 23,96% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 359,00 Tr | 14,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 616,00 Tr | -48,88% |
Tổng tài sản | 24,05 T | -3,14% |
Tổng nợ | 15,35 T | -7,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 205,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 244,00 Tr | 23,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -111,00 Tr | -157,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -130,00 Tr | -20,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 530,00 Tr | 143,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 287,00 Tr | 6,69% |
Dòng tiền tự do | -222,88 Tr | -480,17% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
14.000