Trang chủBRCB.P • CVE
add
Brachium2 Capital Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,050 $
Giá trị vốn hóa thị trường
465,83 N CAD
Số lượng trung bình
2,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 809,00 | -90,32% |
Thu nhập ròng | -2,60 N | 38,65% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 674,87 N | -1,66% |
Tổng tài sản | 676,32 N | -2,24% |
Tổng nợ | 21,25 N | 0,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 655,07 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,60 N | 38,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -894,00 | -116,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -894,00 | -116,08% |
Dòng tiền tự do | 1,20 N | -73,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính